Tổng hợp các sự cố ở lò hơi tầng sôi và cách xử lý

Tin tức

Lò hơi tầng sôi có khả năng đốt nhiều loại nhiên liệu, vận hành ổn định và phù hợp với nhiều hệ thống sản xuất công nghiệp. Tuy nhiên, trong quá trình làm việc, thiết bị vẫn có thể gặp các vấn đề liên quan đến tầng sôi, nhiệt độ buồng đốt, áp suất hơi, cấp nhiên liệu, cấp gió và lượng tro bụi. Nắm được dấu hiệu và nguyên nhân của từng vấn đề sẽ giúp người vận hành kiểm tra đúng vị trí, hạn chế thời gian dừng lò và bảo vệ thiết bị.

Đặc điểm vận hành của lò hơi tầng sôi

Lò hơi tầng sôi sử dụng dòng không khí đi từ phía dưới để làm các hạt vật liệu trong buồng đốt chuyển động. Khi tốc độ dòng khí đạt điều kiện phù hợp, lớp vật liệu chuyển sang trạng thái tầng sôi. Nhiên liệu được đưa vào buồng đốt sẽ tiếp xúc với không khí, phân tán trong lớp vật liệu và thực hiện quá trình cháy.

Công nghệ này có thể sử dụng nhiều loại nhiên liệu như than, sinh khối, phế phẩm nông nghiệp hoặc một số loại nhiên liệu công nghiệp phù hợp. Đây là một trong những ưu điểm giúp lò hơi tầng sôi được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực sản xuất.

Tuy nhiên, chất lượng nhiên liệu có ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình vận hành. Độ ẩm quá cao, kích thước hạt không đồng đều hoặc thành phần tro thay đổi có thể khiến quá trình cháy và trạng thái tầng sôi kém ổn định.

Bên cạnh buồng đốt, hệ thống còn có nhiều bộ phận liên quan như quạt cấp gió, hệ thống phân phối gió, thiết bị cấp nhiên liệu, hệ thống cấp nước, thu gom tro, xử lý bụi và thiết bị điều khiển. Vì vậy, khi xảy ra bất thường, cần kiểm tra tổng thể để xác định đúng nguyên nhân thay vì chỉ điều chỉnh một thông số.

Các sự cố ở lò hơi tầng sôi thường gặp và cách xử lý

Tầng sôi hoạt động không ổn định

Tầng sôi là khu vực có vai trò quan trọng trong quá trình đốt. Khi lớp vật liệu không được lưu hóa đồng đều, nhiên liệu có thể phân bố không phù hợp, làm ảnh hưởng đến quá trình cháy và truyền nhiệt.

Dấu hiệu:

  • Lớp vật liệu trong buồng đốt chuyển động không đều.

  • Một số khu vực xuất hiện hiện tượng tích tụ vật liệu.

  • Nhiệt độ buồng đốt dao động.

  • Quá trình cháy không ổn định.

  • Có thể xuất hiện rung hoặc tiếng động bất thường.

Nguyên nhân:

  • Nhiên liệu có độ ẩm cao.

  • Kích thước nhiên liệu không đồng đều.

  • Lượng gió cấp cho tầng sôi chưa phù hợp.

  • Tro hoặc vật liệu không cháy tích tụ quá nhiều.

  • Hệ thống phân phối gió không đồng đều.

Cách xử lý:

Trước tiên cần kiểm tra chất lượng nhiên liệu và tình trạng lớp vật liệu trong buồng đốt. Nếu nhiên liệu quá ẩm hoặc kích thước hạt chênh lệch lớn, cần điều chỉnh lại nguồn nhiên liệu hoặc phương án phối trộn.

Tiếp theo, kiểm tra lưu lượng và áp suất gió cấp. Việc điều chỉnh cần thực hiện từ từ theo thông số vận hành của thiết bị để đưa lớp sôi về trạng thái ổn định.

Nếu tro hoặc vật liệu không cháy tích tụ quá mức, cần thực hiện xả và vệ sinh theo quy trình của lò. Không nên tăng gió đột ngột khi chưa xác định được nguyên nhân, vì có thể làm lớp vật liệu dao động mạnh hơn.
Tầng sôi là khu vực có vai trò quan trọng trong quá trình đốt

Nhiệt độ buồng đốt bất thường

Nhiệt độ buồng đốt phản ánh tình trạng cháy của nhiên liệu. Khi nhiệt độ thay đổi bất thường, hiệu quả đốt và khả năng tạo hơi của hệ thống cũng có thể bị ảnh hưởng.

Dấu hiệu:

  • Nhiệt độ buồng đốt tăng hoặc giảm nhanh.

  • Nhiệt độ không duy trì ổn định.

  • Lượng hơi tạo ra thay đổi.

  • Quá trình cháy có biểu hiện bất thường.

Nguyên nhân:

  • Lượng nhiên liệu cấp vào không phù hợp.

  • Gió cấp thiếu hoặc dư.

  • Không khí phân bố không đều.

  • Nhiên liệu có độ ẩm cao.

  • Chất lượng nhiên liệu thay đổi.

  • Tầng sôi hoạt động không ổn định.

Cách xử lý:

Kiểm tra đồng thời lượng nhiên liệu và gió cấp để xác định sự mất cân bằng trong quá trình cháy. Nếu nhiên liệu thay đổi về độ ẩm hoặc thành phần, cần đánh giá lại trước khi tiếp tục tăng tải.

Trường hợp nhiệt độ thấp, cần kiểm tra khả năng cấp nhiên liệu, cấp gió và trạng thái tầng sôi. Nếu nhiệt độ tăng bất thường, cần giảm tải hoặc điều chỉnh chế độ vận hành theo giới hạn của thiết bị.

Không nên áp dụng một mức nhiệt độ cố định cho tất cả lò hơi tầng sôi. Các thông số vận hành phải dựa trên thiết kế và tài liệu kỹ thuật của từng hệ thống.

Áp suất hơi không ổn định

Áp suất hơi cần được duy trì phù hợp với yêu cầu của dây chuyền sử dụng. Khi áp suất dao động lớn, việc cung cấp hơi cho các thiết bị phía sau cũng có thể bị ảnh hưởng.

Dấu hiệu:

  • Áp suất hơi tăng giảm liên tục.

  • Áp suất không đạt mức yêu cầu.

  • Lưu lượng hơi thay đổi bất thường.

  • Thiết bị sử dụng hơi hoạt động không ổn định.

Nguyên nhân:

  • Quá trình cháy không ổn định.

  • Lượng nhiên liệu cấp không đều.

  • Gió cấp chưa phù hợp.

  • Nhu cầu sử dụng hơi thay đổi nhanh.

  • Hệ thống cấp nước hoạt động không ổn định.

  • Thiết bị đo áp suất gặp vấn đề.

Cách xử lý:

Kiểm tra tình trạng buồng đốt và mối quan hệ giữa lượng nhiên liệu với lượng gió. Nếu quá trình cháy đang dao động, cần ổn định quá trình đốt trước khi tiếp tục điều chỉnh tải.

Đồng thời kiểm tra hệ thống cấp nước và thiết bị đo áp suất để loại trừ khả năng thiếu nước hoặc sai số của thiết bị đo.

Việc điều chỉnh áp suất cần thực hiện từ từ và trong phạm vi thiết kế. Không nên tăng nhiên liệu đột ngột chỉ để nâng áp suất khi chưa xác định được nguyên nhân.

Nhiên liệu cháy không hoàn toàn

Nhiên liệu cháy không hết làm giảm khả năng tận dụng nhiệt và có thể làm tăng lượng chất cháy còn lại trong tro, xỉ.

Dấu hiệu:

  • Nhiên liệu chưa cháy hết xuất hiện trong tro hoặc xỉ.

  • Nhiệt độ buồng đốt không ổn định.

  • Lượng nhiên liệu tiêu thụ tăng nhưng hiệu quả không tương ứng.

  • Quá trình cháy diễn ra không hoàn toàn.

Nguyên nhân:

  • Gió cấp không đủ.

  • Không khí phân bố không đều.

  • Nhiệt độ buồng đốt thấp.

  • Nhiên liệu có độ ẩm cao.

  • Kích thước nhiên liệu không đồng nhất.

  • Đặc tính cháy của nhiên liệu không phù hợp.

Cách xử lý:

Kiểm tra hệ thống cấp gió và khả năng phân phối không khí trong buồng đốt. Với hệ thống sử dụng gió sơ cấp và thứ cấp, cần điều chỉnh theo chế độ thiết kế để tạo điều kiện tiếp xúc phù hợp giữa nhiên liệu và không khí.

Bên cạnh đó, kiểm tra nhiệt độ buồng đốt và chất lượng nhiên liệu. Nếu nhiên liệu quá ẩm hoặc không đồng đều, cần xử lý nguồn nhiên liệu trước khi tiếp tục vận hành ở tải cao.

Không nên chỉ tăng lượng nhiên liệu khi phát hiện cháy không hoàn toàn. Cần xác định nguyên nhân nằm ở gió, nhiệt độ hay đặc tính nhiên liệu trước khi điều chỉnh.
Nhiên liệu cháy không hết làm giảm khả năng tận dụng nhiệt và có thể làm tăng lượng chất cháy còn lại trong tro, xỉ.

Hệ thống cấp nhiên liệu bị tắc nghẽn

Hệ thống cấp nhiên liệu có nhiệm vụ đưa nhiên liệu vào buồng đốt liên tục. Khi đường cấp bị tắc, lượng nhiên liệu giảm hoặc ngừng cấp sẽ làm quá trình cháy bị ảnh hưởng.

Dấu hiệu:

  • Nhiên liệu cấp vào không đều.

  • Lưu lượng nhiên liệu giảm đột ngột.

  • Thiết bị cấp liệu hoạt động nhưng nhiên liệu không xuống.

  • Nhiệt độ buồng đốt giảm.

  • Sản lượng hơi giảm theo.

Nguyên nhân:

  • Nhiên liệu có độ ẩm cao gây kết dính.

  • Nhiên liệu bị vón cục.

  • Kích thước nhiên liệu không phù hợp.

  • Dị vật lọt vào đường cấp.

  • Phễu chứa hoặc đường cấp bị tích tụ vật liệu.

  • Cơ cấu cấp liệu bị kẹt.

Cách xử lý:

Kiểm tra phễu chứa, đường cấp và cơ cấu vận chuyển nhiên liệu. Nếu nguyên nhân do nhiên liệu ẩm hoặc vón cục, cần xử lý nguồn nhiên liệu để hạn chế tình trạng tái diễn.

Nếu cơ cấu cấp liệu bị kẹt, cần dừng và cô lập thiết bị trước khi kiểm tra. Không dùng tay hoặc đưa dụng cụ vào cơ cấu cấp liệu khi thiết bị vẫn đang hoạt động.

Sau khi xử lý, cần kiểm tra lại khả năng cấp liệu trước khi đưa hệ thống trở lại chế độ vận hành bình thường.

Quạt cấp gió hoặc hệ thống phân phối gió gặp sự cố

Quạt cấp gió và hệ thống phân phối gió ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình tạo tầng sôi và duy trì quá trình cháy. Khi hệ thống này gặp vấn đề, nhiều thông số trong buồng đốt có thể thay đổi theo.

Dấu hiệu:

  • Lưu lượng hoặc áp suất gió giảm bất thường.

  • Quạt rung mạnh.

  • Xuất hiện tiếng ồn khác thường.

  • Tầng sôi hoạt động không đều.

  • Nhiệt độ buồng đốt thay đổi.

  • Quá trình cháy kém ổn định.

Nguyên nhân:

  • Quạt hoặc động cơ gặp sự cố.

  • Cánh quạt bị hư hỏng hoặc mất cân bằng.

  • Đường gió bị tắc.

  • Hệ thống phân phối gió hoạt động không đều.

  • Bộ truyền động gặp vấn đề.

  • Chế độ cấp gió không phù hợp với tải.

Cách xử lý:

Kiểm tra tình trạng quạt, động cơ, đường ống và hệ thống phân phối gió. Nếu quạt xuất hiện rung hoặc tiếng ồn bất thường, cần kiểm tra nguyên nhân trước khi tiếp tục vận hành ở tải cao.

Đồng thời kiểm tra áp suất và lưu lượng gió để xác định vấn đề nằm ở quạt hay hệ thống phân phối phía sau.

Nếu hệ thống phân phối gió không đảm bảo, cần xử lý trước khi tăng lượng nhiên liệu. Cấp thêm nhiên liệu trong khi lượng gió không đáp ứng có thể khiến quá trình cháy mất ổn định.
Quạt cấp gió hoặc hệ thống phân phối gió gặp sự cố

Tro, bụi cuốn theo dòng khí quá nhiều

Trong quá trình đốt, một phần tro và các hạt nhỏ có thể bị dòng khí cuốn theo. Khi lượng bụi tăng quá mức, hệ thống lọc bụi và đường khói có thể bị ảnh hưởng.

Dấu hiệu:

  • Lượng tro bay tăng.

  • Hệ thống lọc bụi phải làm việc với tải cao.

  • Chênh lệch áp suất tại thiết bị lọc có dấu hiệu tăng.

  • Tro xuất hiện nhiều trong đường khói.

  • Hệ thống thu gom bụi nhanh đầy.

Nguyên nhân:

  • Lưu lượng gió quá lớn.

  • Tầng sôi hoạt động không ổn định.

  • Nhiên liệu có nhiều thành phần tạo tro.

  • Kích thước hạt nhiên liệu hoặc vật liệu tầng sôi không phù hợp.

  • Hệ thống lọc bụi hoạt động không hiệu quả.

Cách xử lý:

Kiểm tra lưu lượng gió và trạng thái tầng sôi. Nếu gió cấp quá lớn, cần điều chỉnh theo thông số thiết kế để hạn chế lượng hạt bị cuốn theo.

Tiếp theo, kiểm tra hệ thống lọc bụi, đường khói và thiết bị thu gom tro. Nếu lượng tro phát sinh liên quan đến đặc tính nhiên liệu, cần đánh giá lại nguồn nhiên liệu và thành phần tro.

Việc vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống lọc bụi theo định kỳ cũng giúp duy trì khả năng xử lý và hạn chế bụi tích tụ trong hệ thống.
Tro, bụi cuốn theo dòng khí quá nhiều

Lưu ý khi xử lý sự cố ở lò hơi tầng sôi

Khi phát hiện sự cố, ưu tiên đầu tiên là đảm bảo an toàn cho người và thiết bị. Không nên cố duy trì hoạt động của lò khi các thông số đã vượt giới hạn cho phép hoặc xuất hiện dấu hiệu nguy hiểm.

Một số lưu ý quan trọng gồm:

  • Kiểm tra và xác định nguyên nhân trước khi điều chỉnh thông số.

  • Không tăng nhiên liệu đột ngột khi quá trình cháy chưa ổn định.

  • Kiểm tra thiết bị đo khi số liệu hiển thị bất thường.

  • Theo dõi thường xuyên tình trạng tầng sôi và hệ thống cấp gió.

  • Kiểm tra chất lượng nhiên liệu trước khi đưa vào lò.

  • Thực hiện vệ sinh và xả tro theo quy trình.

  • Bảo dưỡng định kỳ quạt, hệ thống cấp liệu và phân phối gió.

  • Không tự ý tháo lắp thiết bị khi lò còn nhiệt độ hoặc áp suất nguy hiểm.

  • Với sự cố nghiêm trọng, cần dừng hệ thống theo quy trình và để nhân sự có chuyên môn kiểm tra.

Đặc biệt, các vấn đề liên quan đến bộ phận chịu áp, rò rỉ, nhiệt độ vượt giới hạn hoặc mất kiểm soát quá trình cháy cần được xử lý theo quy trình an toàn của thiết bị. Không nên tự ý khởi động lại khi chưa xác định và khắc phục được nguyên nhân.

Kết luận

Lò hơi tầng sôi có thể phát sinh nhiều vấn đề trong quá trình vận hành, chủ yếu liên quan đến tầng sôi, nhiệt độ, áp suất, nhiên liệu, hệ thống cấp gió và xử lý tro bụi. Việc phát hiện sớm dấu hiệu bất thường, xác định đúng nguyên nhân và xử lý theo quy trình phù hợp sẽ giúp hạn chế sự cố, duy trì hiệu suất và đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định, an toàn.

Đánh giá bài viết

back top